Trang chủ
👶

Trợ cấp sinh con — Sinh ở Việt Nam 🇻🇳

出産育児一時金(海外出産)

Thời gian
1–2 tiếng (chuẩn bị giấy tờ)
Chi phí
Miễn phí (nhưng phí dịch thuật + công chứng ~¥5.000–¥10.000)
Hạn nộp
2 năm kể từ ngày sinh
Nơi nộp
健保組合 (kenpo kumiai

Vợ về VN sinh con vẫn nhận được ¥500.000 nếu chồng/vợ đang đóng bảo hiểm tại Nhật. Bạn phải tự nộp đơn sau sinh.

📎 Giấy tờ cần mang theo

  • 出産育児一時金支給申請書(lấy từ 健保/市役所 trước khi đi)
  • 健康保険証(thẻ bảo hiểm — bản copy OK)
  • 出生証明書 bản gốc + bản dịch tiếng Nhật có công chứng
  • Giấy khai sinh VN bản gốc + bản dịch tiếng Nhật có công chứng
  • 医療費の領収書(hóa đơn viện phí — bản gốc)
  • パスポート(trang có dấu xuất nhập cảnh chứng minh thời gian ở VN)
  • 通帳(sổ ngân hàng Nhật để nhận tiền)
  • 母子手帳 (boshi techo — sổ tay mẹ và bé)(nếu có — xin ở 市役所 trước khi đi)
  • 印鑑(con dấu)

📋 Hướng dẫn từng bước

1

1. Điều kiện nhận

Sinh ở Việt Nam VẪN được ¥500.000 nếu:

  • ✅ Chồng HOẶC vợ đang có bảo hiểm sức khỏe tại Nhật (健康保険 hoặc 国民健康保険)
  • ✅ Vợ là 被扶養者 (hifuyosha — người phụ thuộc) trên bảo hiểm chồng → OK
  • ✅ Vợ tự đóng 国保 → OK
  • ❌ Nếu CẢ HAI đều không có bảo hiểm Nhật → KHÔNG được
Kiểm tra bảo hiểm TRƯỚC khi về VN sinh. Nếu vợ rời khỏi Nhật > 1 năm → có thể mất tư cách 被扶養者!
2

2. Trước khi về VN — Chuẩn bị

Làm TRƯỚC khi lên máy bay:

  • 📋 Hỏi 健保組合/市役所 lấy form 出産育児一時金支給申請書
  • 📋 Hỏi cần những giấy tờ gì (mỗi 健保 có thể khác nhau)
  • 🛂 Kiểm tra thẻ ngoại kiều (在留カード) còn hạn → nếu gần hết hạn, gia hạn trước
  • 📕 Nếu vợ là người phụ thuộc → giữ nguyên bảo hiểm, ĐỪNG hủy
  • 💡 Hỏi HR công ty chồng xác nhận vợ vẫn là 被扶養者 khi ở VN
3

3. Sinh con ở VN — Lấy giấy tờ

Sau khi sinh, xin bệnh viện VN cấp:

  • 📄 Giấy chứng sinh(出生証明書) — bệnh viện cấp
  • 📄 Giấy khai sinh — UBND phường/xã cấp
  • 📄 Hóa đơn viện phí — giữ tất cả hóa đơn gốc
  • 💡 Nên xin thêm bản sao (2–3 bản) phòng trường hợp
QUAN TRỌNG: Tất cả giấy tờ VN phải được DỊCH sang tiếng Nhật + CÔNG CHỨNG!
4

4. Dịch thuật + Công chứng

Giấy tờ VN → dịch tiếng Nhật → công chứng:

  • 🏢 Cách 1 (ở VN): Dịch tại VN → công chứng tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật tại VN
  • 🏢 Cách 2 (ở Nhật): Mang bản gốc về Nhật → dịch + công chứng tại Nhật
  • 💰 Chi phí dịch thuật: ~¥3.000–¥5.000/trang
  • 💰 Phí công chứng: ~¥1.000–¥3.000
  • ⚠️ Phải là dịch thuật có chữ ký + con dấu của dịch giả chuyên nghiệp
5

5. Về Nhật — Nộp đơn

Sau khi về Nhật (hoặc gửi bưu điện từ VN):

  • 📋 Nộp cho 健保組合 (nếu bảo hiểm công ty):
  • → Gửi cho HR hoặc trực tiếp đến 健保組合
  • 📋 Nộp cho 市役所 (nếu 国保):
  • → Quầy 保険年金課
  • 📄 Giấy tờ cần nộp (xem mục bên dưới)
  • 💰 Nhận tiền: 1–3 tháng sau qua chuyển khoản ngân hàng
6

6. Thủ tục khác cho bé

Ngoài xin tiền trợ cấp, cần làm thêm:

  • 🛂 Hộ chiếu VN cho bé — xin tại cơ quan xuất nhập cảnh Việt Nam
  • 🛂 Visa cho bé vào Nhật — xin tại Đại sứ quán Nhật ở VN
  • 📝 出生届 (khai sinh tại Nhật) — nộp ở 市役所 trong 3 tháng (nếu sinh ở nước ngoài)
  • 🏥 Đăng ký bảo hiểm cho bé — thêm bé vào bảo hiểm cha/mẹ
  • 💰 児童手当 — nộp ngay khi bé có visa + 住民登録 (jumin toroku — đăng ký cư trú)
出生届 cho bé sinh ở nước ngoài: hạn 3 tháng (không phải 14 ngày như sinh ở Nhật).

Câu hỏi thường gặp