Trang chủ
👶

Tiền trợ cấp nuôi con(児童手当 jido teate)

児童手当

Thời gian
30 phút (tại quầy)
Chi phí
Miễn phí
Hạn nộp
15 ngày sau sinh hoặc sau khi chuyển đến
Nơi nộp
市役所 (shiyakusho) / 区役所 (kuyakusho)

¥15.000/tháng (dưới 3 tuổi), ¥10.000/tháng (3 tuổi đến hết cấp 3). Không giới hạn thu nhập từ 10/2024. Nộp ở 市役所 (shiyakusho).

📎 Giấy tờ cần mang theo

  • 在留カード (zairyu card — thẻ ngoại kiều)
  • マイナンバーカード hoặc 通知カード(của cả cha + mẹ + con)
  • 健康保険証(thẻ bảo hiểm)
  • 通帳(sổ ngân hàng — tên người xin)
  • 印鑑(con dấu)

📋 Hướng dẫn từng bước

1

1. Biết bạn được bao nhiêu

Mức phụ cấp hàng tháng (theo cải cách 10/2024 — mở rộng lớn):

  • 0–3 tuổi: ¥15.000/tháng
  • 3 tuổi ~ hết cấp 3(高校生年代)con thứ 1, 2: ¥10.000/tháng
  • Con thứ 3 trở lên: ¥30.000/tháng (mọi độ tuổi)
  • ✅ Từ 10/2024: KHÔNG còn giới hạn thu nhập(所得制限撤廃)
  • ✅ Từ 10/2024: mở rộng đến hết cấp 3 (trước đây chỉ đến hết cấp 2)
  • Trả 6 lần/năm: tháng 2, 4, 6, 8, 10, 12 (mỗi lần 2 tháng)
2

2. Khi nào nộp?

Nộp càng sớm càng tốt vì:

  • Sau sinh: nộp trong 15 ngày(出生日の翌日から15日以内)
  • Chuyển nhà: nộp trong 15 ngày sau 転入届
  • ⚠️ Nộp muộn = mất tiền các tháng trước đó (không hồi tố)
Ví dụ: bé sinh 1/3, nộp đơn 20/4 → mất tiền tháng 3! Nên nộp ngay trong 15 ngày.
3

3. Đến 市役所 nộp đơn

Đến quầy 子育て支援課 (kosodate shien ka). Nói: 「児童手当の申請をしたいです」

  • Có thể nộp cùng lúc với 転入届 hoặc 出生届
  • Một số nơi có quầy tư vấn cho người nước ngoài (外国人相談)
4

4. Điền đơn 認定請求書

Nhân viên đưa form「児童手当 認定請求書」. Điền: họ tên cha/mẹ, con, địa chỉ, My Number, tài khoản ngân hàng.

  • Người đứng tên = người có thu nhập cao hơn trong gia đình
  • Tài khoản ngân hàng phải đứng tên người xin (không phải tên vợ/chồng)
5

5. Nhận kết quả

Thường được duyệt ngay. Tiền vào tài khoản vào kỳ trả tiếp theo (2 tháng/lần: tháng 2, 4, 6, 8, 10, 12).

  • Nhận giấy 認定通知書 qua đường bưu điện
  • Mỗi năm tháng 6 phải nộp 現況届 (genkyo todoke — báo cáo tình trạng hằng năm) — thường 市役所 gửi form về nhà

Câu hỏi thường gặp