Trang chủ
🏥
Hoàn viện phí cao(高額療養費 kogaku ryoyohi)
高額療養費制度
Thời gian
15 phút
Chi phí
Miễn phí
Hạn nộp
2 năm kể từ ngày khám
Nơi nộp
健保組合 (kenpo kumiai
Khi viện phí 1 tháng vượt ngưỡng → bạn được hoàn lại phần vượt. VD: thu nhập thường → ngưỡng ~¥80.000.
📎 Giấy tờ cần mang theo
- 健康保険証(thẻ bảo hiểm)
- 医療費の領収書(hóa đơn bệnh viện — giữ tất cả!)
- 通帳(sổ ngân hàng)
- マイナンバーカード(nếu dùng thay 限度額適用認定証)
📋 Hướng dẫn từng bước
1
1. Hiểu ngưỡng chi trả
Ngưỡng phụ thuộc thu nhập hàng tháng:
- 区分ア(lương ¥830.000+/tháng): ¥252.600 + (tổng viện phí − ¥842.000) × 1%
- 区分イ(¥530.000–790.000): ¥167.400 + (tổng viện phí − ¥558.000) × 1%
- 区分ウ(¥280.000–500.000): ¥80.100 + (tổng viện phí − ¥267.000) × 1%
- 区分エ(~¥260.000 trở xuống): ngưỡng ¥57.600/tháng
- 区分オ(住民税非課税 — hộ miễn thuế cư trú): ¥35.400/tháng
- ⚡ Công thức: chi vượt phần trên → được hoàn lại
- ℹ️ Chính phủ dự kiến NÂNG ngưỡng tự chi trả theo lộ trình từ 8/2026 — kiểm tra mức mới nhất trên trang MHLW khi nộp
2
2. Cách 1: Xin 限度額適用認定証 TRƯỚC khi nhập viện (khuyến nghị)
Nếu biết trước sẽ nhập viện/phẫu thuật → xin giấy 限度額適用認定証 (gendogaku tekiyo ninteisho — giấy chứng nhận mức trần tự trả) TRƯỚC.
- Xin từ: 健保組合(công ty)hoặc 市役所(国保)
- Mang giấy này đến bệnh viện → chỉ cần trả đúng ngưỡng, KHÔNG phải ứng trước
- Xử lý: 3–5 ngày làm việc
- 🆕 Từ 2024: dùng My Number Card thay thế → không cần xin giấy riêng
Nếu không xin trước → phải trả toàn bộ rồi xin hoàn lại sau (mất 2–3 tháng).
3
3. Cách 2: Xin hoàn tiền SAU khi trả (高額療養費支給申請 — đơn xin chi trả)
Nếu đã trả tiền rồi → nộp đơn xin hoàn lại phần vượt ngưỡng.
- 健保組合: liên hệ trực tiếp hoặc download form từ website
- 国保: đến 市役所 quầy 保険年金課
- Mang theo: thẻ bảo hiểm, hóa đơn bệnh viện, sổ ngân hàng
- Thời gian hoàn: 2–3 tháng sau khi nộp đơn
4
4. Mẹo tiết kiệm
Một số mẹo để tối ưu chế độ:
- 📅 Cùng 1 tháng: Nếu có thể, gom các lần khám vào cùng tháng → dễ vượt ngưỡng
- 👨👩👧 Cộng dồn gia đình(世帯合算): Chi phí cả gia đình cộng lại
- 🔄 4 tháng liên tiếp(多数回該当): Từ tháng thứ 4 trở đi, ngưỡng giảm xuống (~¥44.400)
- 📝 確定申告: Khai thuế cuối năm → khấu trừ thêm qua 医療費控除