Trang chủ
🏠

Chuyển đến — Nộp 転入届 (tennyu todoke)

転入届

Thời gian
30–60 phút (tại quầy)
Chi phí
Miễn phí
Hạn nộp
14 ngày sau khi chuyển đến
Nơi nộp
市役所 (shiyakusho) / 区役所 (kuyakusho) nơi MỚI

Sau khi chuyển đến nhà mới, bạn nộp 転入届 (tennyu todoke — đăng ký chuyển đến) trong vòng 14 ngày ở 市役所 (shiyakusho) nơi mới.

📎 Giấy tờ cần mang theo

  • 転出証明書(từ 市役所 cũ)
  • 在留カード (zairyu card — thẻ ngoại kiều)
  • マイナンバーカード + PIN (4 số)
  • 印鑑(con dấu)
  • Hộ chiếu (một số nơi yêu cầu)

📋 Hướng dẫn từng bước

1

1. Chuẩn bị giấy tờ

Mang theo: 転出証明書(nhận từ nơi cũ), thẻ ngoại kiều (在留カード), マイナンバーカード, 印鑑.

  • Nếu 特例転出(dùng My Number Card)→ không cần 転出証明書
  • Mang theo giấy tờ gia đình nếu cùng chuyển
2

2. Đến 市役所 nơi mới

Đến quầy 住民課. Nói: 「転入届を出したいです」(Tôi muốn nộp đơn chuyển đến)

  • Hẹn đi vào buổi sáng để tránh đông
  • Thứ 2 đầu tháng thường rất đông — tránh nếu được
3

3. Điền đơn 転入届 + nộp 転出証明書

Điền form 転入届: họ tên, địa chỉ mới, ngày chuyển đến. Nộp kèm 転出証明書.

4

4. Cập nhật thẻ ngoại kiều(在留カード)

Nhân viên sẽ ghi địa chỉ mới vào mặt sau thẻ ngoại kiều(在留カード裏面).

BẮT BUỘC cho người nước ngoài — không cập nhật trong 14 ngày có thể ảnh hưởng gia hạn visa!
5

5. Cập nhật My Number Card

Nếu có マイナンバーカード → nhân viên sẽ cập nhật địa chỉ. Cần nhập mã PIN 4 số.

  • Quên PIN → phải reset tại 市役所 (mất thêm thời gian)
6

6. Đăng ký lại các dịch vụ

Tại 市役所, đồng thời làm:

  • 国民健康保険 — đăng ký mới nếu cần
  • 児童手当 (jido teate — tiền trợ cấp nuôi con) — nộp đơn 認定請求書 trong 15 ngày
  • 印鑑登録 — đăng ký lại con dấu nếu cần
  • 学校 — nếu có con → xin giấy chuyển trường
7

7. Thay đổi địa chỉ ở các nơi khác

Nhớ báo thay đổi địa chỉ cho:

  • 銀行(ngân hàng)— đổi online hoặc tại chi nhánh
  • 会社(công ty)— báo HR
  • 郵便局(bưu điện)— nộp 転居届 để chuyển tiếp thư 1 năm
  • 電気・ガス・水道(điện/gas/nước)— đăng ký mới
  • 携帯(điện thoại)— đổi địa chỉ online
  • 保険会社(bảo hiểm)— báo thay đổi
  • 運転免許(bằng lái)— đổi tại 警察署 hoặc 免許センター

Câu hỏi thường gặp