Trang chủ
💰

Hệ thống Nenkin(年金)cho người nước ngoài

国民年金・厚生年金

Thời gian
30 phút (đăng ký) / 1 tiếng (xin hoàn)
Chi phí
¥16.980/tháng (国民年金 kokumin nenkin, 2025)
Nơi nộp
年金事務所 (nenkin jimusho

Tiền hưu (nenkin) của Nhật. Mọi cư dân 20–59 tuổi phải đóng. Khi về nước, bạn có thể xin hoàn 脱退一時金 (dattai ichijikin).

📎 Giấy tờ cần mang theo

  • 在留カード (zairyu card — thẻ ngoại kiều)
  • マイナンバーカード hoặc 通知カード
  • 年金手帳 hoặc 基礎年金番号通知書
  • Hộ chiếu(パスポート)
  • 通帳(sổ ngân hàng — khi xin hoàn thì cần TK nước ngoài)

📋 Hướng dẫn từng bước

1

1. Hiểu 2 loại Nenkin

Có 2 loại chính:

  • 🏢 厚生年金 (kosei nenkin — nenkin công ty) — Đi làm công ty → công ty + bạn đóng 50:50, trừ thẳng lương. KHÔNG cần tự đăng ký.
  • 👤 国民年金 (kokumin nenkin — nenkin quốc dân, tự đóng) — Không đi làm, freelance, sinh viên → tự đóng ¥16.980/tháng tại 市役所.
  • ⚡ Đi làm công ty = tự động có cả 2 (厚生年金 bao gồm 国民年金).
2

2. Đăng ký(加入)

Khi mới đến Nhật hoặc chuyển từ 厚生年金 → 国民年金:

  • Đến 市役所 quầy 年金課/保険年金課
  • Mang theo: thẻ ngoại kiều (在留カード), マイナンバー
  • Nhận 年金手帳 (sổ nenkin) hoặc 基礎年金番号通知書 (giấy báo số nenkin cơ sở)
  • ⚠️ Đăng ký trong 14 ngày kể từ khi cư trú
3

3. Không đủ tiền đóng? → Xin miễn/giảm(免除・猶予)

Nếu thu nhập thấp, có thể xin giảm:

  • 全額免除 — miễn 100% (thu nhập dưới ~¥670.000/năm nếu độc thân)
  • 3/4免除 — chỉ đóng 1/4
  • 半額免除 — đóng 1/2
  • 1/4免除 — đóng 3/4
  • 納付猶予 — hoãn đóng (dưới 50 tuổi)
  • 📋 Nộp đơn tại 市役所 hoặc 年金事務所
  • ⚠️ Phải nộp đơn MỖI NĂM (tháng 7)
Đừng im lặng bỏ qua — không đóng mà cũng không xin miễn sẽ thành 未納 (mino — nợ phí), ảnh hưởng gia hạn visa!
4

4. Về nước → Xin hoàn nenkin 脱退一時金 (dattai ichijikin)

Nếu đã đóng ≥ 6 tháng và rời Nhật vĩnh viễn:

  • 📋 Nộp đơn 脱退一時金裁定請求書 cho 日本年金機構
  • ⏰ Nộp trong 2 năm sau khi rời Nhật
  • 💰 Được hoàn: tối đa 5 năm đóng góp (上限60ヶ月)
  • 📍 Nộp từ nước ngoài qua đường bưu điện hoặc online
  • 🏦 Tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng nước ngoài
  • ⚡ Từ 2021: tối đa 5 năm (trước đó 3 năm) → hoàn nhiều hơn!
5

5. Giấy tờ xin hoàn Nenkin

Chuẩn bị TRƯỚC khi rời Nhật:

  • 📄 年金手帳 hoặc 基礎年金番号通知書
  • 📄 Bản sao hộ chiếu (trang có dấu xuất cảnh)
  • 🏦 Thông tin ngân hàng nước ngoài (SWIFT code)
  • 📄 Giấy ủy quyền thuế(納税管理人届出書)— nếu muốn ai đó ở Nhật đại diện
  • ⚠️ QUAN TRỌNG: NỘP 転出届 (đăng ký chuyển đi khỏi Nhật) TRƯỚC khi xuất cảnh!
Nếu không nộp 転出届 → hệ thống vẫn tính bạn ở Nhật → không xin hoàn được!

Câu hỏi thường gặp