Trang chủ
💼
Viết CV kinh nghiệm làm việc(職務経歴書 shokumu keirekisho)
職務経歴書
Thời gian
2–4 tiếng
Chi phí
Miễn phí
Nơi nộp
Bạn tự viết → nộp kèm 履歴書 (rirekisho
CV chi tiết về kinh nghiệm làm việc. Khác 履歴書 (rirekisho) — tập trung vào kỹ năng, thành tích, dự án đã làm.
📎 Giấy tờ cần mang theo
- Thông tin các công ty đã làm (tên, địa chỉ, quy mô)
- Mô tả công việc + thành tích cụ thể
- Chứng chỉ, bằng cấp (JLPT, TOEIC, IT...)
📋 Hướng dẫn từng bước
1
1. Hiểu 職務経歴書 vs 履歴書
Hai cái này KHÁC nhau, thường nộp CẢ HAI:
- 📋 履歴書 = thông tin cá nhân + lịch sử (form chuẩn, ngắn gọn)
- 📝 職務経歴書 = chi tiết công việc đã làm (tự viết, 1–3 trang A4)
- 💡 職務経歴書 là thứ nhà tuyển dụng ĐỌC KỸ NHẤT
- 🎯 Mục tiêu: chứng minh bạn CÓ KỸ NĂNG họ cần
2
2. Cấu trúc chuẩn
Format phổ biến nhất (逆編年体 — mới nhất lên đầu):
- ① 職務要約(2–3 dòng) — tóm tắt career: bao nhiêu năm, ngành gì, điểm mạnh
- ② 職務経歴(phần chính) — từng công ty: tên, thời gian, vị trí, nội dung công việc, thành tích
- ③ 活かせる経験・スキル — kỹ năng: ngôn ngữ, IT, chứng chỉ
- ④ 自己PR(2–3 dòng) — điểm mạnh + điều bạn có thể đóng góp
3
3. Viết phần 職務経歴 (quan trọng nhất)
Mỗi công ty viết theo mẫu:
- 🏢 Tên công ty + quy mô (VD: 従業員500名)
- 📅 Thời gian (VD: 2020年4月~2023年3月)
- 👤 Vị trí + bộ phận
- 📋 Nội dung công việc — viết cụ thể, dùng bullet points
- ⭐ Thành tích — DÙNG SỐ LIỆU: "売上30%向上", "コスト20%削減", "チーム10名マネジメント"
- 💻 Công nghệ/tool (nếu IT): Java, AWS, React...
KHÔNG viết chung chung "頑張りました" — phải có CON SỐ cụ thể!
4
4. Tips cho người Việt
Những lỗi thường gặp của người VN:
- 🇻🇳 Kinh nghiệm ở VN vẫn tính — đừng bỏ qua, đó là điểm mạnh
- 🌐 Song ngữ = điểm cộng lớn — ghi rõ: ベトナム語(ネイティブ)、日本語(N2/N1)、英語
- 🌉 BrSE/Bridge SE — Nhật rất thiếu, ghi rõ kinh nghiệm offshore nếu có
- 📏 2 trang A4 là đẹp nhất — không quá dài, không quá ngắn
- ✍️ Nhờ người Nhật check — sai ngữ pháp = ấn tượng xấu
5
5. Format & nộp
Hoàn thiện và gửi:
- 📄 Font: 明朝体 hoặc ゴシック体, size 10.5–11
- 📐 Margins: 2–2.5cm
- 📅 Ghi ngày viết ở góc phải trên
- 💾 Lưu PDF → gửi email hoặc upload
- 📝 Nộp giấy: in 1 mặt, KHÔNG đóng ghim, bỏ vào phong bì (封筒) A4